|
| 2044 | 1984 | Giáp Tý | 2045 | 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim |
| ....46 | ....86 | Bính Dần | ....47 | ....87 | Đinh Mão | Đại Khe Thủy |
| ....48 | ....88 | Mậu Thìn | ....49 | ....89 | Kỷ Tị | Đại Lâm Mộc |
| ....50 | ....90 | Canh Ngọ | ....51 | ....91 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ |
| ....52 | ....92 | Nhâm Thân | ....53 | ....93 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim |
| 1934 | 1994 | Giáp Tuất | 1935 | 1995 | Ất Hợi | Đại Hải Thủy |
| .....36 | .....96 | Bính Tý | .....37 | .....97 | Đinh Sửu | Tích Lịch Hỏa |
| .....38 | .....98 | Mậu Dần | .....39 | .....99 | Kỷ Mão | Thanh Đầu Thổ |
| .....40 | .....00 | Canh Thìn | .....41 | .....01 | Tân Tị | Bạch Lạp Kim |
| .....42 | .....02 | Nhâm Ngọ | .....43 | .....03 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc |
| 1944 | 2004 | Giáp Thân | 1945 | 2005 | Ất Dậu | Sơn Hạ Hỏa |
| .....46 | .....06 | Bính Tuất | .....47 | .....07 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ |
| .....48 | .....08 | Mậu Tý | .....49 | .....09 | Kỷ Sửu | Giản Hạ Thủy |
| .....50 | .....10 | Canh Dần | .....51 | .....11 | Tân Mão | Tồng Bách Mộc |
| .....52 | .....12 | Nhâm Thìn | .....53 | .....13 | Quý Tị | Phú Đăng Hỏa |
| 1954 | 2014 | Giáp Ngọ | 1955 | 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim |
| .....56 | .....16 | Bính Thân | .....57 | .....17 | Đinh Dậu | Tuyền Trung Thủy |
| .....58 | .....18 | Mậu Tuất | .....59 | .....19 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc |
| .....60 | .....20 | Canh Tý | .....61 | .....21 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ |
| .....62 | .....22 | Nhâm Dần | .....63 | .....23 | Quý Mão | Kiếm Bạch Kim |
| 1964 | 2024 | Giáp Thìn | 1965 | 2025 | Ất Tị | Trường Lưu Thủy |
| .....66 | .....26 | Bính Ngọ | .....67 | .....27 | Đinh Mùi | Thiên Thượng Hỏa |
| .....68 | .....28 | Mậu Thân | .....69 | .....29 | Kỷ Dậu | Điạ Trạch Thổ |
| .....70 | .....30 | Canh Tuất | .....71 | .....31 | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim |
| .....72 | .....32 | Nhâm Tý | .....73 | .....33 | Quý Sửu | Tang Giá Mộc |
| 1974 | 2034 | Giáp Dần | 1975 | 2035 | Ất Mão | Lư Trung Hỏa |
| .....76 | .....36 | Bính Thìn | .....77 | .....37 | Đinh Tị | Sa Trung Thổ |
| .....78 | .....38 | Mậu Ngọ | .....79 | .....39 | Kỷ Mùi | Thiên Hà Thủy |
| .....80 | .....40 | Canh Thân | .....81 | .....41 | Tân Dậu | Thạch Lưu Mộc |
| .....82 | .....42 | Nhâm Tuất | .....83 | .....43 | Quý Hợi | Sơn Đầu Hỏa |